grandad
/'grændæd/ phổ biến #36537
“grandads” là số nhiều của grandad — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
grandads số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
grandad
/'grændæd/
danh từ
- nhuấy &
Định nghĩa tiếng Anh
n the father of your father or mother