Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grandpa

/grandpa/ phổ biến #14478

“grandpas” là số nhiều của grandpa — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Ông (thân mật) danh từ

“Grandpa told a story.”Ông kể chuyện.

Biến thể từ grandpas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grandpa

/grandpa/

danh từ

  • nhuấy &
Định nghĩa tiếng Anh

n the father of your father or mother

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...