Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grandson

/'grænsʌn/ Oxford 3000Collins ★ phổ biến #6641

“grandsons” là số nhiều của grandson — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Cháu trai(của ông bà) danh từ

“My grandfather loves to play with his grandson every weekend.”Ông tôi thích chơi với cháu trai của ông mỗi cuối tuần.

Biến thể từ grandsons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grandson

/'grænsʌn/

danh từ

  • cháu trai (gọi bằng ông nội, ông ngoại)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a male grandchild

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...