Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

granger

/'greindʤə/

danh từ

  • người quản lý ấp trại
  • nông dân trong áp trại
Biến thể từ grangers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who operates a farm

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...