Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“granges” là số nhiều của grange — đang hiển thị từ gốc:

grange

/greindʤ/

danh từ

  • ấp, trại; trang trại
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nghiệp đoàn nông dân
Biến thể từ granges số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an outlying farm

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...