Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

granite

/'grænit/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #6819

“granites” là số nhiều của granite — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ granites số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

granite

/'grænit/

danh từ

  • (khoáng chất) đá granit

thành ngữ

  1. to bite on granite
    • lấy đao chém đá, lấy gậy chọc trời
Định nghĩa tiếng Anh

n. plutonic igneous rock having visibly crystalline texture; generally composed of feldspar and mica and quartz n. something having the quality of granite (unyielding firmness)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...