granny
/'græni/ Collins ★ phổ biến #18824
“grannies” là số nhiều của granny — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bà
danh từ
“My granny makes the best cookies.”Bà của tôi làm những chiếc bánh quy ngon nhất.
Biến thể từ
grannies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
granny
/'græni/
danh từ
-(thân mật) bà- (thông tục) bà già
- (quân sự), lóng pháo lớn
Định nghĩa tiếng Anh
n. an old woman