Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

granny

/'græni/ Collins ★ phổ biến #18824

“grannies” là số nhiều của granny — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bà danh từ

“My granny makes the best cookies.”Bà của tôi làm những chiếc bánh quy ngon nhất.

Biến thể từ grannies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

granny

/'græni/

danh từ

-(thân mật) bà
  • (thông tục) bà già
  • (quân sự), lóng pháo lớn
Định nghĩa tiếng Anh

n. an old woman

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...