Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36387

grapheme

//

* danh từ
  • tự vị
Biến thể từ graphemes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a written symbol that is used to represent speech

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...