Từ điển Anh–Việt

112.216 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grapheme

/'græfi:m/ phổ biến #36387
Biến thể từ graphemes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grapheme

//

* danh từ
  • tự vị
Định nghĩa tiếng Anh

n a written symbol that is used to represent speech

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...