grapheme
“graphemes” là số nhiều của grapheme — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
grapheme
//
* danh từ- tự vị
Định nghĩa tiếng Anh
n a written symbol that is used to represent speech
Từ điển Anh–Việt
112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“graphemes” là số nhiều của grapheme — đang hiển thị từ gốc:
n a written symbol that is used to represent speech
Đang tải...