graphemic
/græ'fi:mik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
graphemic
//
* tính từ- thuộc tự vị
Từ điển Anh–Việt
111.709 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...