Từ điển Anh–Việt

111.709 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

graphing

phổ biến #44670
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

graphing

//

  • sự vẽ đồ thị, sự vẽ biểu đồ g. by composision vẽ đồ thị bằng
  • cách cộng (tung độ)
Định nghĩa tiếng Anh

v represent by means of a graph v plot upon a graph

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...