graphing
phổ biến #44670
Biến thể từ
graphing hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
graphing
//
- sự vẽ đồ thị, sự vẽ biểu đồ g. by composision vẽ đồ thị bằng
- cách cộng (tung độ)
Định nghĩa tiếng Anh
v represent by means of a graph v plot upon a graph