Từ điển Anh–Việt

112,381 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #8354

grapple

/'græpl/

danh từ

  • (như) grapnel
  • sự túm lấy, sự níu lấy

động từ

  • (hàng hải) móc bằng móc sắt
  • túm lấy, níu lấy
  • (: with, together) vật, vật lộn
    • to grapple with somebody: ôm ghì lấy (ai) để vật
    • to grapple with difficulties: vật lộn với khó khăn
Định nghĩa tiếng Anh

v. to grip or seize, as in a wrestling match

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...