graspable
/'grɑ:spəbl/
tính từ
- có thể nắm chắc, có thể nắm chặt
- có thể hiểu được, có thể nắm được (vấn đề...)
Định nghĩa tiếng Anh
s capable of being apprehended or understood
112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s capable of being apprehended or understood
Đang tải...