Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43004

graspable

/'grɑ:spəbl/

tính từ

  • có thể nắm chắc, có thể nắm chặt
  • có thể hiểu được, có thể nắm được (vấn đề...)
Định nghĩa tiếng Anh

s capable of being apprehended or understood

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...