Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grassy

/'gra:si/ Collins ★ phổ biến #10102

“grassiest” là so sánh nhất của grassy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tính từ: có cỏ, cỏ mọc đầy
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grassy

/'gra:si/

tính từ

  • có cỏ, cỏ mọc đầy
Định nghĩa tiếng Anh

a. abounding in grass

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...