Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26740

grater

/'greitə/

danh từ

  • bàn xát; bàn mài
  • cái nạo, cái giũa
Biến thể từ graters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. utensil with sharp perforations for shredding foods (as vegetables or cheese)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...