Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grater

/'greitə/ phổ biến #26740

“graters” là số nhiều của grater — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cái nạo (phô mai, rau củ) danh từ

“Grate the cheese with a grater over the pasta.”Nạo phô mai lên mì bằng cái nạo.

Biến thể từ graters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grater

/'greitə/

danh từ

  • bàn xát; bàn mài
  • cái nạo, cái giũa
Định nghĩa tiếng Anh

n. utensil with sharp perforations for shredding foods (as vegetables or cheese)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...