Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32678

graven

/'greivən/

động tính từ quá khứ của grave

Định nghĩa tiếng Anh

s. cut into a desired shape

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...