Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“gravers” là số nhiều của graver — đang hiển thị từ gốc:

graver

/'greivə/

danh từ

  • thợ chạm, thợ khắc
  • dao trổ, dao chạm
Biến thể từ gravers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a tool used by an engraver

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...