Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18519

gravestone

/'greivstoun/

danh từ

  • bia, mộ chí
Biến thể từ gravestones số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a stone that is used to mark a grave

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...