Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gravestone

/'greivstoun/ phổ biến #18519

“gravestones” là số nhiều của gravestone — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bia mộ, đá ghi tên người chết danh từ

“The gravestone was covered in moss.”Bia mộ bị phủ rêu.

Biến thể từ gravestones số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gravestone

/'greivstoun/

danh từ

  • bia, mộ chí
Định nghĩa tiếng Anh

n. a stone that is used to mark a grave

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...