Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gravy

/'greivi/ Collins ★ phổ biến #9062

“gravies” là số nhiều của gravy — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ gravies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gravy

/'greivi/

danh từ

  • nước thịt (chảy ra trong khi và sau khi nấu); nước xốt
    • gravy beef: thịt bò đê nấu lấy nước ngọt
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) món lời dễ kiếm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sauce made by adding stock, flour, or other ingredients to the juice and fat that drips from cooking meats n. the seasoned but not thickened juices that drip from cooking meats; often a little water is added

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...