Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gray scale

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gray scale

//

  • (Tech) thang độ xám
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...