Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grazer

/'greizə/

“grazers” là số nhiều của grazer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ grazers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grazer

/'greizə/

nội động từ

  • ăn cỏ, gặm cỏ
    • cattle are grating in the fields: trâu bò đang gặm cỏ ngoài đồng

ngoại động từ

  • gặm (cỏ)
  • cho (trâu bò) ăn cỏ
    • to grazer cattle: cho trâu bò ăn cỏ
  • dùng làm cánh đồng cỏ (cho súc vật)
    • to grazer a field: để cánh đồng cho trâu bò ăn

danh từ

  • trâu bò đang ăn cỏ; súc vật đang chăn trên đồng cỏ
  • (số nhiều) vật nuôi đang được vỗ béo
Định nghĩa tiếng Anh

n. One that grazes; a creature which feeds on growing grass or herbage.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...