grease-paint
“grease-paints” là số nhiều của grease-paint — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
grease-paint
/'gri:speint/
danh từ
- (sân khấu) phấn mỡ (để hoá trang)
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“grease-paints” là số nhiều của grease-paint — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...