Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15084

greased

//

* tính từ
  • được tra mỡ; được bôi trơn
Định nghĩa tiếng Anh

v lubricate with grease\na smeared with oil or grease to reduce friction

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...