Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

greasy

/'gri:zi/ TOEFLCollins ★ phổ biến #9740

“greasier” là so sánh hơn của greasy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhờn, nhiều dầu mỡ tính từ

“The fries were greasy and salty.”Khoai tây chiên nhờn và mặn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

greasy

/'gri:zi/

tính từ

  • giây mỡ, dính mỡ
  • bằng mỡ; như mỡ
  • béo, ngậy
  • trơn, nhờn
    • a greasy road: đường trơn
  • (nghĩa bóng) trơn tru, chạy đều (công việc)
  • mắc bệnh thối gót (ngựa)
  • chưa tẩy nhờn (len)
  • (hàng hải) nhiều sương mù (trời)
  • thớ lợ, ngọt xớt (thái độ, lời nói
Định nghĩa tiếng Anh

s. containing an unusual amount of grease or oil s. smeared or soiled with grease or oil

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...