greasy
/'gri:zi/ TOEFLCollins ★ phổ biến #9740
“greasier” là so sánh hơn của greasy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nhờn, nhiều dầu mỡ
tính từ
“The fries were greasy and salty.”Khoai tây chiên nhờn và mặn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
greasy
/'gri:zi/
tính từ
- giây mỡ, dính mỡ
- bằng mỡ; như mỡ
- béo, ngậy
- trơn, nhờn
- a greasy road: đường trơn
- (nghĩa bóng) trơn tru, chạy đều (công việc)
- mắc bệnh thối gót (ngựa)
- chưa tẩy nhờn (len)
- (hàng hải) nhiều sương mù (trời)
- thớ lợ, ngọt xớt (thái độ, lời nói
Định nghĩa tiếng Anh
s. containing an unusual amount of grease or oil s. smeared or soiled with grease or oil