Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #9740

greasy

/'gri:zi/

tính từ

  • giây mỡ, dính mỡ
  • bằng mỡ; như mỡ
  • béo, ngậy
  • trơn, nhờn
    • a greasy road: đường trơn
  • (nghĩa bóng) trơn tru, chạy đều (công việc)
  • mắc bệnh thối gót (ngựa)
  • chưa tẩy nhờn (len)
  • (hàng hải) nhiều sương mù (trời)
  • thớ lợ, ngọt xớt (thái độ, lời nói
Định nghĩa tiếng Anh

s. containing an unusual amount of grease or oil\ns. smeared or soiled with grease or oil

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...