Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

great-grandmother

/'greit'grænd,mʌðə/

“great-grandmothers” là số nhiều của great-grandmother — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cụ bà danh từ

“My great-grandmother lived to be 100 years old.”Cụ bà của tôi sống đến 100 tuổi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

great-grandmother

/'greit'grænd,mʌðə/

danh từ

  • cụ bà
Định nghĩa tiếng Anh

n. The mother of one's grandfather or grandmother.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...