green manure
/'gri:nmə'njuə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
green manure
/'gri:nmə'njuə/
danh từ
- phân xanh
Từ điển Anh–Việt
112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...