Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

green politics

Nghĩa thường dùng

chính trị xanh (chính sách bảo vệ môi trường) cụm từ

“Embracing green politics may be our best hope in the long term, but we need urgent short-term measures too.”Theo đuổi chính trị xanh có thể là hy vọng tốt nhất về lâu dài, nhưng chúng ta cũng cần các biện pháp cấp bách trước mắt.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...