Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

green-blind

/'gri:n'blaind/

tính từ

  • (y học) mắc chứng mù màu lục
Định nghĩa tiếng Anh

s inability to see the color green or to distinguish green and purplish-red

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...