Từ điển Anh–Việt

112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

green-blind

/'gri:n'blaind/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

green-blind

/'gri:n'blaind/

tính từ

  • (y học) mắc chứng mù màu lục
Định nghĩa tiếng Anh

s inability to see the color green or to distinguish green and purplish-red

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...