Từ điển Anh–Việt

112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

green-eyed

/'gri:naid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

green-eyed

/'gri:naid/

tính từ

  • ghen

thành ngữ

  1. green-eyed monster
    • sự ghen, sự ghen tị, sự ghen tuông
Định nghĩa tiếng Anh

s suspicious or unduly suspicious or fearful of being displaced by a rival

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...