Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

greenback

/'gri:nbæk/ phổ biến #25983
Biến thể từ greenbacks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

greenback

/'gri:nbæk/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giấy bạc
Định nghĩa tiếng Anh

n a piece of paper money (especially one issued by a central bank)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...