greenback
/'gri:nbæk/ phổ biến #25983
“greenbacks” là số nhiều của greenback — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
greenbacks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
greenback
/'gri:nbæk/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giấy bạc
Định nghĩa tiếng Anh
n a piece of paper money (especially one issued by a central bank)