Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“greenflies” là số nhiều của greenfly — đang hiển thị từ gốc:

greenfly

//

* danh từ
  • côn trùng phá hoại cây cối
Biến thể từ greenflies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. greenish aphid; pest on garden and crop plants

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...