Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

greengrocer

/'gri:n,grousə/ phổ biến #31343

“greengrocers” là số nhiều của greengrocer — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Cửa hàng bán rau quả danh từ

“The greengrocer sells fresh fruits and vegetables every day.”Cửa hàng bán rau quả bán trái cây và rau tươi mỗi ngày.

Biến thể từ greengrocers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

greengrocer

/'gri:n,grousə/

danh từ

  • người bán rau quả
Định nghĩa tiếng Anh

n. a grocer who sells fresh fruits and vegetables

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...