greengrocer
/'gri:n,grousə/ phổ biến #31343
“greengrocers” là số nhiều của greengrocer — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Cửa hàng bán rau quả
danh từ
“The greengrocer sells fresh fruits and vegetables every day.”Cửa hàng bán rau quả bán trái cây và rau tươi mỗi ngày.
Biến thể từ
greengrocers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
greengrocer
/'gri:n,grousə/
danh từ
- người bán rau quả
Định nghĩa tiếng Anh
n. a grocer who sells fresh fruits and vegetables