Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

greensand

//

* danh từ
  • cát xanh
Biến thể từ greensands số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an olive-green sandstone containing glauconite

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...