Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

greensand

/'gri:nsænd/

“greensands” là số nhiều của greensand — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ greensands số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

greensand

//

* danh từ
  • cát xanh
Định nghĩa tiếng Anh

n. an olive-green sandstone containing glauconite

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...