Từ điển Anh–Việt

112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

greensick

/'gri:nsik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

greensick

/'gri:nsik/

danh từ

  • (y học) mắc bệnh xanh lướt
Định nghĩa tiếng Anh

a of or pertaining to or suffering from chlorosis

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...