Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

greensick

/'gri:nsik/

danh từ

  • (y học) mắc bệnh xanh lướt
Định nghĩa tiếng Anh

a of or pertaining to or suffering from chlorosis

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...