Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

greenstuff

/'gri:nstʌf/

danh từ

  • rau xanh
  • cây cỏ
Biến thể từ greenstuffs số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...