Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

greenstuff

/'gri:nstʌf/

“greenstuffs” là số nhiều của greenstuff — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ greenstuffs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

greenstuff

/'gri:nstʌf/

danh từ

  • rau xanh
  • cây cỏ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...