Từ điển Anh–Việt

112,345 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“greenstuffs” là số nhiều của greenstuff — đang hiển thị từ gốc:

greenstuff

/'gri:nstʌf/

danh từ

  • rau xanh
  • cây cỏ
Biến thể từ greenstuffs số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...