Từ điển Anh–Việt

112,345 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“greenswards” là số nhiều của greensward — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #36681

greensward

/'gri:nswɔ:d/

danh từ

  • bãi cỏ, thảm cỏ
Biến thể từ greenswards số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n surface layer of ground containing a mat of grass and grass roots

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...