Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

greenwood

/'gri:nwud/

danh từ

  • rừng xanh

thành ngữ

  1. to go to the greenwood
    • trốn lên rừng sống ngoài vòng pháp luật; làm nghề lục lâm
Biến thể từ greenwoods số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. woodlands in full leaf

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...