greenwood
/'gri:nwud/
danh từ
- rừng xanh
thành ngữ
- to go to the greenwood
- trốn lên rừng sống ngoài vòng pháp luật; làm nghề lục lâm
Biến thể từ
greenwoods số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. woodlands in full leaf