Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

greenwood

/'gri:nwud/

“greenwoods” là số nhiều của greenwood — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ greenwoods số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

greenwood

/'gri:nwud/

danh từ

  • rừng xanh

thành ngữ

  1. to go to the greenwood
    • trốn lên rừng sống ngoài vòng pháp luật; làm nghề lục lâm
Định nghĩa tiếng Anh

n. woodlands in full leaf

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...