Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

greeny

/'gri:ni/

tính từ

  • hơi lục
Biến thể từ greenies số nhiều

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...