Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

greybeard

/'greibiəd/

danh từ

  • ông già, ông lão
  • lọ sành, hũ sành (đựng rượu)
Biến thể từ greybeards số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a man who is very old\nn. a stoneware drinking jug with a long neck; decorated with a caricature of Cardinal Bellarmine (17th century)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...