Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

greybeard

/'greibiəd/

“greybeards” là số nhiều của greybeard — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ greybeards số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

greybeard

/'greibiəd/

danh từ

  • ông già, ông lão
  • lọ sành, hũ sành (đựng rượu)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a man who is very old n. a stoneware drinking jug with a long neck; decorated with a caricature of Cardinal Bellarmine (17th century)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...