Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

greyish

/'greiiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

greyish

/'greiiʃ/

tính từ

  • hơi xám, xam xám
Định nghĩa tiếng Anh

s of an achromatic color of any lightness intermediate between the extremes of white and black

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...