Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

griddle

/'gridl/ phổ biến #20636

“griddling” là hiện tại phân từ của griddle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

griddle

/'gridl/

danh từ

  • vỉ (nướng bánh)
  • (ngành mỏ) lưới sàng quặng

ngoại động từ

  • sằng (quặng) bằng lưới
Định nghĩa tiếng Anh

n. cooking utensil consisting of a flat heated surface (as on top of a stove) on which food is cooked v. cook on a griddle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...