Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gride

/graid/

danh từ

  • tiếng ken két, tiếng kèn kẹt

động từ

  • ((thường) : along, through) cạo ken két, cạo kèn kẹt
Định nghĩa tiếng Anh

e. i. To cut with a grating sound; to cut; to penetrate or\n pierce harshly; as, the griding sword.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...